Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình

Bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình là chủ đề quen thuộc cần thiết khi bắt đầu học tiếng Hàn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các từ vựng cơ bản liên quan đến gia đình, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu. Chúng ta sẽ khám phá các từ vựng từ các thành viên trong gia đình đến các mối quan hệ họ hàng nhé.

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình

1. Thành Viên Gia Đình Chính

  • 아버지 (abeoji) – Bố
    • Ví dụ: 우리 아버지는 아주 친절해요. (Uri abeoji-neun aju chinjeolhaeyo.) – Bố tôi rất thân thiện.
  • 어머니 (eomeoni) – Mẹ
    • Ví dụ: 어머니는 요리를 잘 하세요. (Eomeoni-neun yori-reul jal haseyo.) – Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.
  • (hyeong) – Anh trai (dùng cho nam)
    • Ví dụ: 형은 축구를 좋아해요. (Hyeong-eun chukgu-reul joahaeyo.) – Anh trai tôi thích bóng đá.
  • 오빠 (oppa) – Anh trai (dùng cho nữ)
    • Ví dụ: 오빠는 음악을 좋아해요. (Oppa-neun eumak-eul joahaeyo.) – Anh trai tôi thích âm nhạc.
  • 누나 (nuna) – Chị gái (dùng cho nam)
    • Ví dụ: 누나는 책을 좋아해요. (Nuna-neun chaek-eul joahaeyo.) – Chị gái tôi thích đọc sách.
  • 언니 (eonni) – Chị gái (dùng cho nữ)
    • Ví dụ: 언니는 쇼핑을 좋아해요. (Eonni-neun syoping-eul joahaeyo.) – Chị gái tôi thích mua sắm.
  • 동생 (dongsaeng) – Em trai, em gái
    • Ví dụ: 동생은 학교에 가요. (Dongsaeng-eun hakgyo-e gayo.) – Em tôi đi học
  • 남동생 (namdongsaeng) – Em trai
    • Ví dụ: 제 남동생은 지금 책을 읽고 있어요. (je namdongsaeng eun jigeum chaegeul ilkko issoyo) – Em gái tôi đang đọc sách.
  • 여동생 (yeodongsaeng) – Em gái
      • Ví dụ: 제 여동생은 Handemy에서 한국어를 공부하고 있어요. (je yodongsaengeun handemieso hangugoreul gongbuhago issoyo) – Em gái tôi đang học tiếng Hàn ở Handemy..

Ngoài “아버지” và “어머니”ra thì
“아빠” (appa) cũng có nghĩa là ba
“엄마” (omma) cũng có nghĩa là mẹ

Diễm Quỳnh, tốt nghiệp ngành Tiếng Hàn, Topik 4

Diễm Quỳnh
Tốt nghiệp ngành Tiếng Hàn, Topik 4

2. Các Thành Viên Khác Trong Gia Đình

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình

  • 할아버지 (harabeoji) – Ông
    • Ví dụ: 할아버지는 공원을 산책해요. (Harabeoji-neun gongwon-eul sanchaeghaeyo.) – Ông tôi đi dạo trong công viên.
  • 할머니 (halmeoni) – Bà
    • Ví dụ: 할머니는 전통 음식을 만드세요. (Halmeoni-neun jeontong eumsig-eul mandeuseyo.) – Bà tôi làm món ăn truyền thống.
  • 삼촌 (samchon) – Chú, bác (trai)
    • Ví dụ: 삼촌은 미국에 살아요. (Samchon-eun migug-e salayo.) – Chú tôi sống ở Mỹ.
  • 이모 (imo) – Dì (chị em của mẹ)
    • Ví dụ: 이모는 선생님이에요. (Imo-neun seonsaengnim-ieyo.) – Dì tôi là giáo viên.
  • 고모 (gomo) – Cô (chị em của bố)
    • Ví dụ: 고모는 서울에 살아요. (Gomo-neun seoul-e salayo.) – Cô tôi sống ở Seoul.

3. Mối Quan Hệ Gia Đình

  • 부모님 (bumonim) – Bố mẹ
    • Ví dụ: 부모님은 저를 사랑하세요. (Bumonim-eun jeo-reul sarang-haseyo.) – Bố mẹ tôi yêu thương tôi.
  • 형제 (hyeongje) – Anh chị em
    • Ví dụ: 우리는 다섯 형제예요. (Uri-neun daseot hyeongje-yeyo.) – Chúng tôi có năm anh chị em.
  • 자식 (jasik) – Con cái
    • Ví dụ: 자식은 부모님의 기쁨이에요. (Jasik-eun bumonim-ui gippeum-ieyo.) – Con cái là niềm vui của bố mẹ.

4. Một Số Từ Vựng Khác

  • 가족 (gajok) – Gia đình
    • Ví dụ: 우리 가족은 매주 일요일에 모여요. (Uri gajok-eun maeju iryoil-e moyeoyo.) – Gia đình tôi tụ họp vào mỗi Chủ nhật.
  • 손자 (sonja) – Cháu trai
    • Ví dụ: 손자는 할아버지와 할머니를 방문해요. (Sonja-neun harabeoji-wa halmeoni-reul bangmun-haeyo.) – Cháu trai đến thăm ông bà.
  • 손녀 (seonnyeo) – Cháu gái
    • Ví dụ: 손녀는 학교에서 상을 받았어요. (Sonnyeo-neun hakgyo-eseo sang-eul badasseoyo.) – Cháu gái tôi đã nhận được giải thưởng ở trường.

Việc học từ vựng về gia đình không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn giúp bạn hiểu thêm về văn hóa Hàn Quốc. Hãy ghi nhớ và sử dụng các từ vựng này trong cuộc sống hàng ngày để nâng cao kỹ năng tiếng Hàn của mình nhé.

5/5 - (1 vote)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *